lượng hình

lượng hình

Tòa án đang lượng hình cho bị cáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (luật học, pháp lý):
    • Việc xác định mức hình phạt: "lượng hình" chỉ quá trình tòa án cân nhắc các yếu tố liên quan để quyết định hình phạt cụ thể cho một tội phạm, dựa trên quy định của pháp luật tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi.
    • Nguyên tắc định hình phạt: "lượng hình" cũng đề cập đến các nguyên tắc phương pháp thẩm phán áp dụng để đưa ra mức án thích hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa án phải căn cứ vào các tình tiết giảm nhẹ để lượng hình một cách công bằng. (Tòa án dựa vào yếu tố giảm nhẹ để xác định mức phạt hợp lý.)
    • Việc lượng hình cần tuân thủ đúng quy định của Bộ luật Hình sự. (Quá trình định hình phạt phải theo luật hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên tắc lượng hình": các quy tắc cơ bản trong việc xác định hình phạt.

    • Nguyên tắc lượng hình bao gồm tính nhân đạo cá thể hóa hình phạt. (Các quy tắc định phạt gồm nhân đạo phù hợp từng trường hợp.)
  • "căn cứ lượng hình": các yếu tố pháp lý dùng để quyết định mức án.

    • Căn cứ lượng hình mức độ thiệt hại nhân thân người phạm tội. (Yếu tố định phạt thiệt hại lý lịch phạm nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Định hình (danh từ): quyết định hình phạtgần nghĩa với "lượng hình", nhưng "định hình" thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.

    • Định hình phạt bước cuối cùng trong xét xử. (Quyết định mức án bước cuối của phiên tòa.)
  • Hình phạt (danh từ): chế tài pháp lý áp dụng cho người phạm tộikết quả của quá trình lượng hình.

    • Hình phạt tử hình được áp dụng cho tội đặc biệt nghiêm trọng. (Mức án tử hình dùng cho tội rất nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Định tội: xác định tội danhkhác với "lượng hình" (định mức phạt), nhưng liên quan chặt chẽ.
  • Xử án: phán quyết của tòabao gồm cả lượng hình tuyên án.
Thành ngữ liên quan
  • Lượng hình xử án: quá trình xác định hình phạt đưa ra phán quyết.
    • Quan tòa phải lượng hình xử án một cách thận trọng. (Thẩm phán cần cẩn trọng khi định phạt tuyên án.)

Từ chứa "lượng hình"